“pushing” in Vietnamese
Definition
Di chuyển vật gì đó ra xa với lực, thường bằng tay hoặc cơ thể. Cũng có thể chỉ việc thúc ép hoặc cố gắng đạt được điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho cả hành động vật lý ('pushing the door') và áp lực/chủ động thúc đẩy ('pushing me to decide'). Khi mang nghĩa ép buộc, có thể gây khó chịu.
Examples
He is pushing the cart down the street.
Anh ấy đang **đẩy** xe dọc theo đường.
She kept pushing the door, but it would not open.
Cô ấy liên tục **đẩy** cửa nhưng nó không mở.
The team is pushing for a new plan.
Nhóm đang **thúc ép** cho một kế hoạch mới.
I know you're excited, but stop pushing me to answer right now.
Tôi biết bạn háo hức, nhưng đừng **thúc ép** tôi trả lời ngay bây giờ.
We're pushing to finish this before Friday.
Chúng tôi đang **thúc đẩy** để hoàn thành trước thứ Sáu.
At this point, he's just pushing his luck.
Lúc này, anh ấy chỉ đang **đẩy** sự may rủi của mình thôi.