“pursuing” in Vietnamese
Definition
Cố gắng đạt được điều gì đó như mục tiêu, ước mơ hoặc theo đuổi ai đó. Có thể là đuổi theo trực tiếp hoặc nỗ lực hướng đến điều mình muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
'theo đuổi' dùng cho cả ý nghĩa đuổi theo ai đó ('theo đuổi tội phạm') và nỗ lực vì mục tiêu ('theo đuổi ước mơ'). Thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'đuổi theo'.
Examples
He is pursuing higher education in the United States.
Anh ấy đang **theo đuổi** việc học cao hơn ở Mỹ.
The cat is pursuing a mouse under the table.
Con mèo đang **theo đuổi** con chuột dưới gầm bàn.
Many people spend their whole lives pursuing happiness.
Nhiều người dành cả đời để **theo đuổi** hạnh phúc.
She is pursuing her dream of becoming a doctor.
Cô ấy đang **theo đuổi** ước mơ trở thành bác sĩ.
I’m pursuing a career in engineering because I love solving problems.
Tôi đang **theo đuổi** sự nghiệp kỹ sư vì tôi thích giải quyết vấn đề.
Why are you pursuing this topic so intensely?
Tại sao bạn lại **theo đuổi** chủ đề này một cách mãnh liệt như vậy?