“pursue” in Vietnamese
Definition
Đi theo hoặc cố gắng bắt ai đó hoặc thứ gì, hoặc nỗ lực đạt được một mục tiêu, nghề nghiệp hay điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pursue' thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như 'theo đuổi nghề nghiệp', 'theo đuổi mục tiêu'. 'Theo đuổi ước mơ' là câu quen thuộc, còn 'theo đuổi hạnh phúc' lại ít được dùng hàng ngày.
Examples
The police pursued the car down the street.
Cảnh sát đã **theo đuổi** chiếc xe xuống phố.
She wants to pursue a career in medicine.
Cô ấy muốn **theo đuổi** sự nghiệp y khoa.
He decided to pursue his goal step by step.
Anh ấy quyết định sẽ **theo đuổi** mục tiêu của mình từng bước một.
If you really want it, you should pursue it.
Nếu bạn thật sự muốn, bạn nên **theo đuổi** nó.
She left her office job to pursue music full-time.
Cô ấy đã bỏ việc văn phòng để **theo đuổi** âm nhạc toàn thời gian.
They plan to pursue legal action if the company refuses to pay.
Họ dự định sẽ **theo đuổi** hành động pháp lý nếu công ty từ chối trả tiền.