“punks” in Vietnamese
Definition
Từ này thường nói về những thanh niên nổi loạn, nhất là người theo phong cách hoặc âm nhạc punk. Nó cũng dùng cho những thanh niên gây rối hoặc bị coi là phiền toái.
Usage Notes (Vietnamese)
'punks' có thể trung tính khi nói về nhóm nhạc/lối sống, nhưng thường mang ý chê khi nói về thanh niên gây rối. Gặp cụm như 'street punks', 'young punks', nhớ là nói đến người.
Examples
Those punks are making too much noise.
Đám **dân punk** đó làm ồn quá.
Some punks listen to punk rock music.
Một số **dân punk** thích nghe nhạc punk rock.
Don’t let those little punks bother you.
Đừng để mấy **dân punk nhí** đó làm phiền bạn.
The police arrested three punks last night.
Cảnh sát đã bắt ba **dân punk** tối qua.
Back in the day, the city was full of street punks hanging around.
Ngày xưa, thành phố đầy **dân punk đường phố** lang thang khắp nơi.
Some punks take pride in standing out from the crowd.
Một số **dân punk** tự hào vì nổi bật giữa đám đông.