“pulling” in Vietnamese
Definition
Dùng lực để di chuyển vật gì đó về phía mình hoặc theo một hướng nhất định. Ngoài ra còn có nghĩa lôi kéo, thu hút hay kéo ra khỏi nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho hành động thể chất: 'kéo cửa', 'kéo dây'. 'pull out' nghĩa là kéo ra, 'pull aside' là kéo riêng ai đó ra, 'pulling strings' là dùng quan hệ. Dễ nhầm với 'push' (đẩy), trái nghĩa với 'kéo'.
Examples
The boy is pulling the wagon.
Cậu bé đang **kéo** chiếc xe nhỏ.
She kept pulling the door, but it would not open.
Cô ấy cứ **kéo** cửa nhưng nó không mở ra.
He is pulling a book from his bag.
Anh ấy đang **lấy ra** quyển sách từ túi.
The new café is pulling a lot of customers already.
Quán cà phê mới đã **thu hút** rất nhiều khách hàng rồi.
She was pulling me aside to tell me a secret.
Cô ấy **kéo** tôi sang một bên để nói bí mật.
He's been pulling strings to get that job.
Anh ấy đang **nhờ vả quan hệ** để xin việc đó.