“pulled” in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'kéo'; có nghĩa là di chuyển vật gì về phía mình hoặc theo hướng nào đó bằng lực. Ngoài ra, còn có thể là loại bỏ thứ gì, làm cho điều gì đó xảy ra hoặc thu hút ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các hành động thể chất như 'pulled the door', 'pulled a chair closer'. Cũng xuất hiện trong nhiều cụm thành ngữ như 'pulled a muscle', 'pulled it off'. Nghĩa cụ thể sẽ phụ thuộc vào từ/ngữ đi kèm.
Examples
She pulled the door open.
Cô ấy đã **kéo** cửa ra.
He pulled a book from the shelf.
Anh ấy đã **rút** một quyển sách từ trên kệ.
The dog pulled hard on the leash.
Con chó **kéo mạnh** dây xích.
I think I pulled a muscle at the gym.
Tôi nghĩ mình đã **bị căng cơ** ở phòng tập.
She pulled me aside to ask a quick question.
Cô ấy **kéo** tôi sang một bên để hỏi nhanh một câu.
I can't believe they pulled it off at the last minute.
Tôi không thể tin được họ đã **làm được** vào phút chót.