“psycho” in Vietnamese
Definition
Một từ rất thân mật, thường mang ý xúc phạm, ám chỉ người bị xem là bất ổn tâm lý, bạo lực hoặc cực kỳ phi lý. Cũng được dùng để nói về người hành xử bất thường hoặc cuồng loạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có tính xúc phạm, không nên dùng khi nói lịch sự hoặc tôn trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng với nghĩa cường điệu: 'một kẻ tâm thần', 'đúng kiểu psycho', 'ny ex psycho'.
Examples
Don't call her a psycho.
Đừng gọi cô ấy là **kẻ tâm thần**.
My ex went full psycho when I said I was leaving.
Người yêu cũ của tôi đã trở nên cực kỳ **psycho** khi tôi nói sắp chia tay.
That driver was a total psycho.
Tài xế đó đúng kiểu một **kẻ điên**.
Relax, I'm not a psycho—I just like things organized.
Bình tĩnh, tôi không phải **kẻ điên**—tôi chỉ thích mọi thứ gọn gàng thôi.
That man is a psycho.
Người đàn ông đó đúng là một **kẻ tâm thần**.
People think the killer was a psycho.
Mọi người nghĩ kẻ giết người là một **kẻ tâm thần**.