psyched” in Vietnamese

cực kỳ hào hứngphấn khích tột độ

Definition

Cảm thấy cực kỳ hào hứng và trông đợi điều gì đó sắp xảy ra. Đây là từ lóng, thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật và chỉ dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi với 'get' ('get psyched'). Ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'excited'.

Examples

I'm so psyched for the concert tonight!

Tối nay sắp đi concert, mình **cực kỳ hào hứng** luôn!

He was psyched about starting his new job.

Anh ấy **cực kỳ hào hứng** khi bắt đầu công việc mới.

We are all psyched for the trip.

Tất cả chúng tôi đều **cực kỳ hào hứng** cho chuyến đi.

I'm getting psyched just thinking about the game tomorrow.

Chỉ nghĩ đến trận đấu ngày mai là mình đã **cực kỳ hào hứng** rồi.

She wasn't super psyched about moving to a new city, to be honest.

Thật ra cô ấy **không quá hào hứng** khi chuyển đến thành phố mới.

Dude, are you psyched for the festival or what?

Này, mày có **cực kỳ hào hứng** cho lễ hội không?