“pry” in Vietnamese
Definition
Dùng lực hoặc dụng cụ để mở một thứ gì đó; hoặc cố gắng tìm hiểu thông tin riêng tư của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa đen như 'cạy nắp hộp' được dùng với 'cạy,' còn 'tò mò' hay dùng khi nói về chuyện riêng tư người khác ('pry into'). Thường mang ý tiêu cực khi nói về sự soi mói.
Examples
He tried to pry the box open with a screwdriver.
Anh ấy cố gắng **cạy** cái hộp ra bằng tua vít.
Don't pry into other people's lives.
Đừng **tò mò** vào cuộc sống của người khác.
She used a knife to pry the lid off the can.
Cô ấy dùng dao để **cạy** nắp lon ra.
Reporters always try to pry into celebrities' personal affairs.
Phóng viên luôn cố gắng **tò mò** vào đời tư của người nổi tiếng.
Can you help me pry this stuck drawer open?
Bạn giúp mình **cạy** ngăn kéo bị kẹt này ra được không?
My parents always pry about who I'm dating.
Bố mẹ mình luôn **tò mò** về việc mình đang hẹn hò với ai.