“prude” in Vietnamese
Definition
Người dễ bị sốc hoặc khó chịu khi nói về chủ đề tình dục hoặc khỏa thân, thường cho rằng nên tránh nhắc tới những chủ đề này.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, hay đùa cợt như 'đừng khắt khe quá'. Không dùng cho trường hợp chỉ rụt rè bình thường.
Examples
Don't be such a prude!
Đừng làm **người khắt khe** thế chứ!
My aunt is a real prude about kissing scenes in movies.
Dì tôi thực sự là một **người khắt khe** về cảnh hôn trong phim.
He doesn't like talking about private things; he's a bit of a prude.
Anh ấy không thích nói chuyện riêng tư; anh ấy hơi **bảo thủ**.
I know it sounds prude, but I don't really enjoy dirty jokes.
Tôi biết nghe có vẻ **khắt khe**, nhưng tôi thực sự không thích chuyện cười tục tĩu.
He was teased in school for being the class prude.
Ở trường, cậu ấy bị trêu là **người khắt khe** của lớp.
Some people call me a prude, but I just prefer to keep things private.
Một số người gọi tôi là **người khắt khe**, nhưng tôi chỉ thích giữ mọi chuyện riêng tư.