“proxy” in Vietnamese
Definition
Ủy quyền là người hoặc hệ thống làm việc thay mặt cho người khác, thường gặp trong công nghệ hoặc bỏ phiếu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ủy quyền' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, luật pháp hoặc công nghệ. 'Máy chủ proxy' là hệ thống trung gian trên mạng. Không dùng cho bạn bè thay nhau ngoài lệ.
Examples
Sarah gave her vote to a proxy at the meeting.
Sarah đã giao phiếu bầu của mình cho một **ủy quyền** tại cuộc họp.
You need a proxy to access that blocked website.
Bạn cần một **máy chủ proxy** để truy cập trang web bị chặn đó.
A proxy can speak for you if you cannot attend.
Nếu bạn không thể tham dự, một **ủy quyền** có thể phát biểu thay bạn.
Just set up a proxy and nobody will even know where you’re browsing from.
Chỉ cần cài **proxy**, không ai biết bạn đang lướt web từ đâu.
He attended the board meeting as his boss’s proxy.
Anh ấy đã dự họp hội đồng với tư cách **ủy quyền** của sếp mình.
Many people use a proxy to watch content not available in their country.
Nhiều người dùng **proxy** để xem nội dung không có ở quốc gia của họ.