provide” in Vietnamese

cung cấp

Definition

Đưa cho ai đó thứ họ cần hoặc làm cho điều gì có sẵn để sử dụng. Thường dùng cho dịch vụ, thông tin, hỗ trợ, thực phẩm, tiền hoặc cơ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Cấu trúc thường gặp: 'provide someone with something', 'provide something for someone'. 'provide' trang trọng hơn 'give', thường dùng trong kinh doanh, văn bản chính thức. Phân biệt với 'offer': 'provide' là thật sự trao cho.

Examples

Can you provide your name and email?

Bạn có thể **cung cấp** tên và email của mình không?

This job provides health insurance.

Công việc này **cung cấp** bảo hiểm y tế.

The hotel provides free breakfast.

Khách sạn **cung cấp** bữa sáng miễn phí.

The report didn't provide enough detail for us to make a decision.

Báo cáo không **cung cấp** đủ chi tiết để chúng tôi đưa ra quyết định.

Our landlord finally provided a new washing machine after weeks of complaints.

Cuối cùng chủ nhà của chúng tôi cũng đã **cung cấp** một máy giặt mới sau nhiều tuần than phiền.

The app provides a simple way to track your spending.

Ứng dụng **cung cấp** cách đơn giản để theo dõi chi tiêu của bạn.