proverbial” in Vietnamese

thuộc về tục ngữai cũng biết

Definition

Một điều gì đó 'thuộc về tục ngữ' nghĩa là nó nổi tiếng hoặc được nhắc đến nhiều trong các câu tục ngữ, thành ngữ hay tình huống ai cũng biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường kết hợp với 'the' và thành ngữ nổi tiếng để nhấn mạnh điều mọi người đều biết, không phải dùng để chỉ bản thân câu tục ngữ ('proverb').

Examples

He gave the proverbial answer everyone expected.

Anh ấy đã đưa ra câu trả lời **thuộc về tục ngữ** mà ai cũng đoán trước được.

Let's not reinvent the proverbial wheel here.

Chúng ta không cần phải sáng tạo lại **thuộc về tục ngữ** bánh xe ở đây.

The proverbial wisdom is to look before you leap.

Sự khôn ngoan **thuộc về tục ngữ** là nhìn trước khi nhảy.

Finding my keys was like the proverbial needle in a haystack.

Tìm thấy chìa khóa của tôi giống như tìm **thuộc về tục ngữ** kim trong đống cỏ khô.

He's always chasing the proverbial pot of gold at the end of the rainbow.

Anh ta luôn đuổi theo **thuộc về tục ngữ** nồi vàng ở cuối cầu vồng.

You always bring up the proverbial elephant in the room.

Bạn luôn nhắc đến **thuộc về tục ngữ** con voi trong phòng.