protecting” in Vietnamese

bảo vệ

Definition

Giữ cho ai đó hoặc cái gì đó an toàn khỏi tổn hại, nguy hiểm hoặc mất mát. Đây là dạng tiếp diễn của 'bảo vệ', diễn tả hành động đang diễn ra hoặc tính chất liên tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'bảo vệ ai đó khỏi cái gì', hoặc 'bảo vệ chống lại'. Diễn tả hành động chủ động và liên tục (ví dụ: 'bảo vệ môi trường').

Examples

Wearing a hat is protecting your face from the sun.

Đội mũ đang **bảo vệ** khuôn mặt bạn khỏi nắng.

The fence is protecting the garden from animals.

Hàng rào đang **bảo vệ** khu vườn khỏi động vật.

They are protecting the child from danger.

Họ đang **bảo vệ** đứa trẻ khỏi nguy hiểm.

We’re protecting our data by using stronger passwords now.

Chúng tôi đang **bảo vệ** dữ liệu của mình bằng cách dùng mật khẩu mạnh hơn.

She says she’s protecting you, but it feels a bit controlling.

Cô ấy nói rằng đang **bảo vệ** bạn, nhưng cảm giác hơi kiểm soát.

Local groups are protecting the river from pollution.

Các nhóm địa phương đang **bảo vệ** dòng sông khỏi ô nhiễm.