prosecuting” in Vietnamese

truy tố

Definition

Thực hiện việc đưa ai đó ra tòa án hình sự để cố gắng chứng minh họ phạm tội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp luật và chính thức. 'Prosecuting attorney' chỉ luật sư bên công tố. Không nhầm với 'persecuting' (quấy rối). Chủ yếu liên quan đến án hình sự.

Examples

The lawyer is prosecuting the case against the thief.

Luật sư đang **truy tố** tên trộm.

The state is prosecuting her for fraud.

Nhà nước đang **truy tố** cô ấy về tội lừa đảo.

He is prosecuting people who break the law.

Anh ấy đang **truy tố** những người vi phạm pháp luật.

The district attorney has been prosecuting high-profile cases all year long.

Công tố viên quận đã **truy tố** các vụ án lớn suốt cả năm.

After reviewing the evidence, they decided against prosecuting the suspect.

Sau khi xem xét bằng chứng, họ quyết định không **truy tố** nghi phạm.

Sometimes, prosecuting minor offenses isn’t worth the effort.

Đôi khi, **truy tố** các tội nhỏ là không đáng công sức.