proposal” in Vietnamese

đề xuấtlời cầu hôn

Definition

Đề xuất là một ý tưởng hoặc kế hoạch chính thức đưa ra để người khác xem xét. Từ này cũng chỉ việc cầu hôn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường kết hợp với động từ như 'make', 'submit', 'accept', 'reject' một 'proposal'. Trong công việc hoặc học thuật, 'đề xuất' thường mang nghĩa là tài liệu trình bày kế hoạch. Đối với hôn nhân, có thể nói 'lời cầu hôn'.

Examples

The team discussed my proposal at the meeting.

Nhóm đã thảo luận về **đề xuất** của tôi trong cuộc họp.

She wrote a proposal for a new school project.

Cô ấy đã viết một **đề xuất** cho dự án mới của trường.

He said yes to her proposal.

Anh ấy đã đồng ý với **lời cầu hôn** của cô ấy.

Your proposal looks solid, but the budget needs more detail.

**Đề xuất** của bạn có vẻ vững chắc, nhưng ngân sách cần chi tiết hơn.

They rejected the proposal without explaining why.

Họ đã từ chối **đề xuất** mà không giải thích lý do.

I wasn't expecting a proposal on vacation, but it was perfect.

Tôi không ngờ nhận được **lời cầu hôn** khi đi nghỉ, nhưng nó thật hoàn hảo.