“proof” in Vietnamese
Definition
Bằng chứng là thông tin hoặc dấu hiệu rõ ràng cho thấy điều gì đó là đúng. Ngoài ra, trong xuất bản, nó còn chỉ bản in thử để kiểm tra trước khi in chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Proof' thường dùng không đếm được: 'Có bằng chứng không?'. Trong toán học có thể đếm được 'một chứng minh'. Các cụm thường gặp: 'proof of identity', 'no proof', 'solid proof'. Trong xuất bản là bản in thử.
Examples
Do you have any proof that the story is true?
Bạn có **bằng chứng** nào cho thấy câu chuyện đó là thật không?
The photo was proof that he was there.
Bức ảnh là **bằng chứng** cho thấy anh ấy đã ở đó.
Please check the proof before we print the book.
Vui lòng kiểm tra **bản in thử** trước khi chúng ta in sách.
If they had real proof, they would have shown it by now.
Nếu họ có **bằng chứng** thực sự, họ đã trình ra rồi.
I need proof of identity to open the account.
Tôi cần **bằng chứng nhận dạng** để mở tài khoản.
There’s no proof that the leak came from our team.
Không có **bằng chứng** nào cho thấy nguồn rò rỉ xuất phát từ đội của chúng tôi.