promiscuous” in Vietnamese

dễ dãiquan hệ bừa bãi

Definition

Từ này nói về người có quan hệ tình dục với nhiều người mà không gắn bó lâu dài. Đôi khi cũng chỉ sự pha trộn lộn xộn, nhưng chủ yếu dùng cho hành vi tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa chê trách, mang cảm giác tiêu cực. Ở bối cảnh khoa học có thể mang tính mô tả, không phê phán. Không nên dùng từ này để khen.

Examples

He has a promiscuous lifestyle.

Anh ấy sống một lối sống **dễ dãi**.

Some people think being promiscuous is wrong.

Một số người nghĩ rằng sống **dễ dãi** là sai.

The movie is about a promiscuous character.

Bộ phim nói về một nhân vật **dễ dãi**.

In scientific studies, some animals are described as promiscuous if they mate with many partners.

Trong các nghiên cứu khoa học, một số loài động vật được mô tả là **quan hệ bừa bãi**, nếu chúng giao phối với nhiều bạn tình.

People often judge women more harshly for being promiscuous.

Phụ nữ thường bị đánh giá khắt khe hơn khi họ **dễ dãi**.

"Promiscuous" isn't a word you'd use to describe a committed partner.

Không ai dùng từ '**dễ dãi**' để chỉ một người bạn đời chung thuỷ.