“profiling” in Vietnamese
Definition
Phân tích hồ sơ là quá trình thu thập và phân tích thông tin về một người hoặc nhóm để tạo ra hồ sơ, thường dùng trong điều tra tội phạm hoặc phân tích dữ liệu, và đôi khi liên quan đến định kiến.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có thể mang nghĩa trung lập (phân tích tội phạm, dữ liệu) hoặc tiêu cực (phân biệt đối xử, 'racial profiling'). Hay gặp trong công an, IT, nhân sự. Không dùng khi giới thiệu bản thân.
Examples
Police use profiling to help solve crimes.
Cảnh sát sử dụng **phân tích hồ sơ** để phá án.
Profiling can be unfair if it is based on race.
**Phân tích hồ sơ** có thể không công bằng nếu dựa trên chủng tộc.
The company uses profiling to understand its customers better.
Công ty sử dụng **phân tích hồ sơ** để hiểu khách hàng tốt hơn.
There’s been a lot of debate about racial profiling in recent years.
Gần đây đã có nhiều tranh luận về **phân tích hồ sơ chủng tộc**.
Online profiling helps websites show you more relevant ads.
**Phân tích hồ sơ** trực tuyến giúp các website hiển thị quảng cáo phù hợp hơn.
Her job involves psychological profiling of suspects.
Công việc của cô ấy liên quan đến **phân tích hồ sơ tâm lý** các nghi phạm.