profile” in Vietnamese

hồ sơmặt nghiêng

Definition

Hồ sơ là phần mô tả ngắn gọn về một người, công ty hoặc sự vật, thường xuất hiện trên trang web hoặc ứng dụng. Ngoài ra, từ này có thể chỉ hình nhìn nghiêng của khuôn mặt hoặc đường nét chung của vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất phổ biến trong môi trường số: 'create a profile', 'update your profile picture', 'user profile'. Trong kinh doanh, 'company profile' hay 'candidate profile' chỉ thông tin tóm tắt. 'In profile' dùng để chỉ mặt nhìn nghiêng. Không chỉ dùng cho mạng xã hội.

Examples

I updated my profile on the app yesterday.

Hôm qua tôi đã cập nhật **hồ sơ** trên ứng dụng.

Her profile picture is very clear.

Ảnh **hồ sơ** của cô ấy rất rõ nét.

The artist drew the man’s profile.

Họa sĩ đã vẽ **mặt nghiêng** của người đàn ông đó.

Your profile says you speak three languages—is that right?

**Hồ sơ** của bạn ghi là bạn biết ba thứ tiếng—có đúng không?

We’re looking for someone with a strong sales profile.

Chúng tôi đang tìm người có **hồ sơ** bán hàng mạnh.

From his profile, you can tell he looks just like his father.

Nhìn **mặt nghiêng** của anh ấy, có thể thấy anh ấy giống hệt cha mình.