“proceeds” in Vietnamese
Definition
Là số tiền nhận được từ việc bán một thứ gì đó hoặc từ một sự kiện, tính tổng trước khi trừ chi phí.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng ở dạng số nhiều ('the proceeds'), thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh chính thức. Các cụm phổ biến: 'the proceeds from/of [bán hàng, sự kiện, đấu giá]'. Không nên nhầm với 'profits' (lợi nhuận ròng). Hay gặp trong các hoạt động từ thiện.
Examples
All proceeds from the book sale will go to charity.
Toàn bộ **tiền thu được** từ việc bán sách sẽ dành cho từ thiện.
The proceeds from the concert covered the event costs.
**Tiền thu được** từ buổi hoà nhạc đã đủ để chi trả chi phí tổ chức.
She donated the proceeds of her painting to a children’s hospital.
Cô ấy đã quyên góp **tiền bán được** từ bức tranh của mình cho bệnh viện nhi.
The auction’s proceeds far exceeded our expectations.
**Tiền thu được** từ buổi đấu giá vượt xa mong đợi của chúng tôi.
Half the proceeds went straight into funding new projects.
Một nửa **tiền thu được** đã dùng ngay cho các dự án mới.
If you sell your car, what will you do with the proceeds?
Nếu bạn bán xe, bạn sẽ làm gì với **tiền bán được**?