probation” in Vietnamese

thời gian thử việcán treo (pháp lý)

Definition

Thời gian thử việc là quãng thời gian ai đó bị giám sát để đánh giá việc tuân thủ quy tắc hoặc hiệu quả làm việc. Trong pháp luật, đây có thể là án treo thay vì tù, còn ở nơi làm việc hoặc trường học, đây là giai đoạn đánh giá thử.

Usage Notes (Vietnamese)

'on probation' thường chỉ dùng trong pháp lý (án treo) hoặc thử việc (công việc mới). 'probation officer' là cán bộ giám sát án treo. Không dùng 'probation' cho tình huống thử thách thông thường.

Examples

He is on probation for six months at his new job.

Anh ấy đang trong **thời gian thử việc** sáu tháng ở công việc mới.

The student was put on probation after missing too many classes.

Sinh viên bị đưa vào **thời gian thử việc** sau khi nghỉ quá nhiều buổi.

Instead of जेल, the judge gave her probation.

Thẩm phán cho cô ấy **án treo** thay vì tù giam.

If you keep showing up late, you'll end up on probation.

Nếu bạn cứ tiếp tục đến muộn, bạn sẽ bị đưa vào **thời gian thử việc**.

She finally passed her probation and got full benefits.

Cô ấy cuối cùng đã qua **thời gian thử việc** và nhận đủ chế độ.

His lawyer is hoping to get probation instead of jail time.

Luật sư hy vọng sẽ xin cho anh ấy **án treo** thay vì án tù.