“privy” in Vietnamese
Definition
Nếu bạn biết một điều gì đó bí mật mà người khác không biết, bạn được gọi là 'biết chuyện mật'. Từ này cũng từng dùng để chỉ nhà vệ sinh ngoài trời thời xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với cụm 'privy to' để chỉ việc biết thông tin bí mật ('privy to a conversation'). Từ mang tính trang trọng, văn học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa là nhà xí ngoài trời nay hiếm gặp.
Examples
He was privy to the details of the plan.
Anh ấy **biết chuyện mật** về các chi tiết của kế hoạch.
I wish I was privy to what happened at the meeting.
Tôi ước gì mình cũng **biết chuyện mật** về những gì xảy ra trong cuộc họp.
Not everyone is privy to these kinds of company secrets.
Không phải ai cũng **biết chuyện mật** về những bí mật của công ty như thế này.
Only a few people are privy to this information.
Chỉ một vài người mới **biết chuyện mật** này.
She was not privy to their conversation.
Cô ấy không **biết chuyện mật** về cuộc trò chuyện của họ.
Back in the day, a privy was what people called an outdoor toilet.
Ngày xưa, **nhà vệ sinh ngoài trời** được gọi là 'privy'.