prissy” in Vietnamese

kỹ tínhquá chỉn chucầu kỳ

Definition

Chỉ người quá cầu kỳ về sự gọn gàng, sạch sẽ hay cách cư xử lịch sự một cách thái quá.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thiên về nghĩa hơi tiêu cực, thường dùng để trêu chọc hoặc phàn nàn nhẹ. Không dùng ở văn cảnh trang trọng. 'Prissy about something' chỉ quá kén chọn về một việc gì đó.

Examples

My sister is very prissy about her clothes.

Em gái tôi rất **kỹ tính** về quần áo của mình.

He doesn't like camping because he's too prissy.

Anh ấy không thích đi cắm trại vì quá **kỹ tính**.

Don't be so prissy about getting your hands dirty.

Đừng quá **cầu kỳ** khi phải lấm bẩn đôi tay.

She can be a little prissy when it comes to eating street food.

Cô ấy có thể hơi **cầu kỳ** khi ăn đồ ăn vặt vỉa hè.

His prissy attitude makes him hard to get along with.

Thái độ **quá kỹ tính** của anh ấy khiến người khác khó gần.

Stop being so prissy—a little mud never hurt anyone!

Đừng **cầu kỳ** thế—dính tí bùn cũng chẳng sao đâu!