“pride” in Vietnamese
Definition
Cảm giác tự hào, vui sướng về thành tựu, phẩm chất của bản thân hoặc người thân. Đôi khi ám chỉ sự kiêu ngạo khi quá tin vào bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
'take pride in', 'with pride' dùng tích cực, 'swallow your pride', 'wounded pride' thể hiện mặt tiêu cực như tự ái hay kiêu ngạo. 'Pride of lions' nghĩa là đàn sư tử.
Examples
He takes pride in his work.
Anh ấy luôn cảm thấy **tự hào** về công việc của mình.
Too much pride can hurt friendships.
Quá nhiều **kiêu hãnh** có thể làm tổn thương tình bạn.
She felt pride when she saw her son on stage.
Cô ấy cảm thấy **tự hào** khi nhìn thấy con trai trên sân khấu.
I know you're upset, but don't let your pride stop you from saying sorry.
Tôi biết bạn buồn, nhưng đừng để **lòng tự trọng** ngăn bạn nói lời xin lỗi.
Her parents watched with pride as she received the award.
Bố mẹ cô ấy nhìn con nhận giải thưởng với đầy **tự hào**.
Swallow your pride and ask for help if you need it.
Hãy **hạ cái tôi** và nhờ giúp đỡ nếu cần.