“pricks” in Vietnamese
Definition
‘Pricks’ là những vết chích nhỏ hoặc cảm giác đau nhói do vật nhọn gây ra, thường là kim hoặc gai. Trong văn nói thô tục, nó là từ xúc phạm chỉ người xấu xa.
Usage Notes (Vietnamese)
'pricks' thường dùng để nói về cảm giác đau nhỏ như kim chích. Ở nghĩa xúc phạm, từ này rất nặng nề, không phù hợp dùng nơi trang trọng; ví dụ 'those guys are pricks' nghĩa là họ xấu tính.
Examples
The nurse gives tiny pricks on your finger for a blood test.
Y tá chích những **vết chích** nhỏ trên ngón tay bạn để lấy máu xét nghiệm.
Ignore their rude comments—those guys are just pricks.
Bỏ qua những lời thô lỗ của họ đi—bọn họ chỉ là **kẻ khốn nạn** thôi.
His hand hurt from all the thorn pricks.
Tay anh ấy đau do bị nhiều **vết đâm nhỏ** của gai.
He complains about the small pricks from needles.
Anh ấy phàn nàn về những **vết chích** nhỏ do kim gây ra.
Those guys are total pricks for cutting in line.
Đám đó đúng là những **kẻ khốn nạn** khi chen ngang hàng.
I still feel little pricks on my arm after the vaccine.
Sau khi tiêm vắc-xin tôi vẫn cảm giác có những **vết chích** nhỏ trên tay.