preventing” in Vietnamese

ngăn ngừa

Definition

Hành động để ngăn chặn một việc xảy ra trước khi nó diễn ra; chủ động tránh các vấn đề hoặc tình huống không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về phòng tránh điều tiêu cực, nhất là trong y tế, an toàn hay công việc ('preventing disease', 'preventing accidents'). Không dùng cho việc ngăn cản vật lý.

Examples

The door lock is for preventing theft.

Khoá cửa này dùng để **ngăn ngừa** trộm cắp.

He’s focused on preventing future problems, not just fixing old ones.

Anh ấy tập trung vào **ngăn ngừa** vấn đề trong tương lai chứ không chỉ sửa lỗi cũ.

We need new strategies for preventing cyber attacks.

Chúng ta cần chiến lược mới để **ngăn ngừa** các cuộc tấn công mạng.

Wearing sunscreen is about preventing damage before it happens.

Bôi kem chống nắng là để **ngăn ngừa** tổn thương từ trước.

They are preventing accidents by making new rules.

Họ đang đặt ra quy tắc mới để **ngăn ngừa** tai nạn.

Washing your hands is important for preventing illness.

Rửa tay rất quan trọng để **ngăn ngừa** bệnh.