“prevent” in Vietnamese
Definition
Ngăn cho một việc xảy ra hoặc ngăn ai đó làm gì đó. Thường dùng để nói về việc tránh vấn đề, tai nạn, bệnh tật hay những điều không mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
'prevent' thường đi với cấu trúc 'prevent something', 'prevent someone from doing something', 'help prevent'. Mang tính trang trọng hơn 'stop', nhất là khi nói về y tế, an toàn, hoặc văn bản chính thức.
Examples
Washing your hands can prevent illness.
Rửa tay có thể **ngăn ngừa** bệnh tật.
The fence will prevent the dog from running away.
Hàng rào sẽ **ngăn** chó chạy đi.
A helmet helps prevent head injuries.
Mũ bảo hiểm giúp **phòng ngừa** chấn thương ở đầu.
Nothing could have prevented that storm from causing damage.
Không gì có thể **ngăn** cơn bão đó gây thiệt hại.
We need better planning to prevent this from happening again.
Chúng ta cần lên kế hoạch tốt hơn để **ngăn chặn** điều này lặp lại.
The heavy traffic prevented me from getting there on time.
Kẹt xe nặng đã **ngăn** tôi đến đúng giờ.