“pretense” in Vietnamese
Definition
Giả vờ hoặc giả tạo là khi ai đó hành động hoặc nói không thật lòng để che giấu cảm xúc hoặc tình huống thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái nghiêm túc, nhấn mạnh sự giả tạo có chủ đích. Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực như 'dưới vỏ bọc' ('under the pretense of'). Khác với động từ 'pretend'.
Examples
She spoke with a pretense of confidence.
Cô ấy nói chuyện với **giả vờ** tự tin.
Their friendship was just a pretense to get closer to her.
Tình bạn của họ chỉ là một **giả vờ** để tiếp cận cô ấy.
Under the pretense of helping, he actually made things worse.
Dưới **vỏ bọc** giúp đỡ, thực ra anh ta làm mọi chuyện tệ hơn.
She dropped the pretense and told us the truth at last.
Cuối cùng cô ấy đã bỏ đi sự **giả vờ** và nói thật với chúng tôi.
He made a pretense of being happy at the party.
Anh ấy **giả vờ** vui vẻ tại bữa tiệc.
There was no pretense in her apology.
Trong lời xin lỗi của cô ấy không có chút **giả tạo** nào.