pretends” in Vietnamese

giả vờ

Definition

Cố tình hành động như thể điều gì đó là thật, dù thực tế không phải vậy. Thường dùng khi giả vờ chơi, nói dối hoặc diễn kịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống không trang trọng. Thường đi với 'pretends to' + động từ. Dùng cho cả trường hợp đùa nghịch (trẻ em) và lừa dối. Khác hoàn toàn với 'intend' hay 'attend'.

Examples

She pretends to be a doctor when playing with her toys.

Cô ấy **giả vờ** làm bác sĩ khi chơi với đồ chơi của mình.

If he pretends he doesn't care, he's lying.

Nếu anh ấy **giả vờ** không quan tâm, tức là anh ấy đang nói dối.

My brother often pretends to be a superhero.

Em trai tôi thường **giả vờ** làm siêu anh hùng.

She always pretends she didn't hear me when I call.

Cô ấy luôn **giả vờ** không nghe thấy tôi khi tôi gọi.

He pretends to know everything, but he actually doesn’t.

Anh ấy **giả vờ** biết mọi thứ, nhưng thật ra không biết.

Everyone knows she just pretends to like him to be polite.

Mọi người đều biết cô ấy chỉ **giả vờ** thích anh ấy cho lịch sự thôi.