“pretender” in Vietnamese
Definition
Kẻ mạo danh là người tự nhận mình có quyền hoặc là ai đó mà thực ra không phải, thường dùng cho người đòi quyền lên ngôi hoặc chức vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong lịch sử hoặc chính trị, từ này hay chỉ người tranh ngôi, như 'kẻ đòi quyền ngai vàng'. Khi nói về kẻ giả mạo thông thường, dùng 'kẻ mạo danh'. Không giống động từ 'giả vờ'.
Examples
The king feared the pretender would start a war for the throne.
Nhà vua lo sợ **kẻ đòi quyền** sẽ gây ra chiến tranh giành ngai vàng.
People discovered the pretender was not really a doctor.
Mọi người phát hiện ra **kẻ mạo danh** thực ra không phải là bác sĩ.
He was called a pretender after he claimed to be the lost prince.
Sau khi anh ta nhận mình là hoàng tử thất lạc, mọi người gọi anh ta là **kẻ mạo danh**.
Many stories feature a pretender who tricks everyone to get power.
Nhiều câu chuyện có nhân vật **kẻ mạo danh** lừa mọi người để đoạt quyền lực.
For years, the pretender lived among them, pretending to be a noble.
Nhiều năm, **kẻ mạo danh** sống giữa họ và giả làm quý tộc.
Some called him a hero, others said he was just a clever pretender.
Một số người gọi anh ấy là anh hùng, số khác cho rằng chỉ là **kẻ mạo danh** thông minh.