pretend” in Vietnamese

giả vờlàm như

Definition

Hành động như thể điều gì đó là thật dù không phải, thường để vui hoặc để lừa ai đó; cũng có thể nghĩa là nói dối về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp dưới dạng 'pretend to + động từ' hoặc 'pretend that + mệnh đề'. Thường dùng cho sự tưởng tượng của trẻ ('giả vờ làm bác sĩ') hoặc giả tạo trong giao tiếp ('giả vờ quan tâm'). Đừng nhầm với 'intend' (dự định).

Examples

The children pretend they are pirates.

Bọn trẻ **giả vờ** làm cướp biển.

She pretended to be asleep.

Cô ấy **giả vờ** đang ngủ.

Don't pretend you don't know me.

Đừng **giả vờ** không biết tôi.

I can't pretend to care about that drama anymore.

Tôi không thể **giả vờ** quan tâm đến chuyện đó nữa.

He likes to pretend he's too busy, but he's just avoiding us.

Anh ấy thích **giả vờ** bận rộn, nhưng thực ra chỉ đang tránh chúng tôi.

Let's pretend this awkward conversation never happened.

Hãy **coi như** cuộc đối thoại ngượng ngùng này chưa từng xảy ra.