pressuring” in Vietnamese

gây áp lựcép buộc

Definition

Khi ai đó liên tục thúc ép hoặc gây áp lực để bạn làm điều gì đó, thường là khi bạn không muốn. Thường tạo cảm giác căng thẳng hoặc bị ảnh hưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trường hợp tiêu cực; 'stop pressuring me' nghĩa là đừng ép tôi nữa. Dùng với cấu trúc 'pressuring someone into...' để nói ép buộc ai làm gì. Không sử dụng cho sự khích lệ nhẹ nhàng.

Examples

She keeps pressuring me to finish my homework.

Cô ấy liên tục **gây áp lực** bắt tôi làm bài tập về nhà.

Stop pressuring him; he will decide when he's ready.

Đừng **gây áp lực** cho cậu ấy nữa; cậu ấy sẽ quyết định khi sẵn sàng.

His friends are pressuring him to try smoking.

Bạn bè anh ấy đang **ép buộc** anh thử hút thuốc.

I hate when people are always pressuring me to be someone I'm not.

Tôi ghét khi mọi người luôn **gây áp lực** buộc tôi phải trở thành người khác.

Are your parents pressuring you about your career choice?

Ba mẹ bạn có đang **gây áp lực** về việc lựa chọn nghề nghiệp không?

The team captain was accused of pressuring new players into joining extra practices.

Đội trưởng bị cáo buộc đã **gây áp lực** buộc các cầu thủ mới tham gia tập luyện thêm.