preserving” in Vietnamese

bảo tồngiữ gìn

Definition

Giữ gìn hoặc bảo vệ một thứ gì đó để không bị hư hại, mất mát hoặc thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong bối cảnh bảo vệ thực phẩm, di sản, môi trường hoặc truyền thống. Khác với 'saving', nhấn mạnh việc giữ nguyên trạng.

Examples

She is preserving fruit by making jam.

Cô ấy đang làm mứt để **bảo tồn** trái cây.

We are preserving old photos in an album.

Chúng tôi đang **giữ gìn** những bức ảnh cũ trong một cuốn album.

Farmers are preserving seeds for next year.

Nông dân đang **giữ gìn** hạt giống cho năm sau.

Local groups are focused on preserving the city’s historical buildings.

Các nhóm địa phương tập trung vào việc **bảo tồn** các toà nhà lịch sử của thành phố.

We care a lot about preserving our family traditions.

Chúng tôi rất quan tâm đến việc **giữ gìn** truyền thống gia đình.

Preserving nature is key to our planet’s future.

**Bảo tồn** thiên nhiên là chìa khóa cho tương lai của hành tinh chúng ta.