“preservation” in Vietnamese
Definition
Giữ gìn hoặc bảo vệ một vật không bị hỏng hóc, mất mát hoặc thay đổi so với trạng thái ban đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
'preservation' thường gặp trong các lĩnh vực môi trường, học thuật như 'preservation of wildlife', 'food preservation'. Khác với 'conservation' là nhấn mạnh giữ nguyên trạng, không thay đổi.
Examples
Good preservation methods keep food fresh longer.
Phương pháp **bảo quản** tốt giúp giữ thực phẩm tươi lâu hơn.
Preservation of forests is important for the environment.
**Bảo tồn** rừng rất quan trọng đối với môi trường.
Museum staff work hard on the preservation of ancient artifacts.
Nhân viên bảo tàng làm việc chăm chỉ để **bảo quản** hiện vật cổ.
There's a big debate about the preservation of traditional languages.
Có nhiều tranh luận về việc **bảo tồn** các ngôn ngữ truyền thống.
Thanks to modern preservation techniques, we can enjoy fresh fruit all year.
Nhờ vào kỹ thuật **bảo quản** hiện đại, chúng ta có thể thưởng thức trái cây tươi quanh năm.
The preservation of old books keeps history alive.
**Bảo quản** sách cũ giúp lịch sử luôn sống động.