“preppie” in Vietnamese
Definition
Preppy chỉ những bạn trẻ thường xuất thân giàu có, học trường tư đắt đỏ hoặc có phong cách chỉn chu, cổ điển như học sinh các trường này.
Usage Notes (Vietnamese)
'Preppy' là từ thân mật, có thể đem lại cảm giác ngưỡng mộ hoặc trêu chọc nhẹ nhàng. Thường dùng với 'preppy style', 'preppy kids', đặc biệt trong văn hóa Mỹ.
Examples
He dresses like a preppie with polo shirts and khakis.
Anh ấy ăn mặc giống **preppy** với áo polo và quần kaki.
Many preppies attend expensive private schools.
Nhiều **preppy** học ở các trường tư đắt đỏ.
Her style is very preppie: clean, classic, and sharp.
Phong cách của cô ấy rất **preppy**: sạch sẽ, cổ điển và gọn gàng.
You can always spot a preppie at a university party by their sweater over the shoulders.
Bạn có thể nhận ra một **preppy** ở tiệc đại học nhờ chiếc áo len khoác trên vai.
"Don't mind him, he's just being a typical preppie," she laughed.
"Đừng để ý cậu ấy, cậu ấy chỉ là một **preppy** điển hình thôi," cô cười.
Back in high school, I was friends with a couple of preppies and learned all about their world.
Hồi cấp ba, tôi từng chơi với vài bạn **preppy** và hiểu hết về thế giới của họ.