“preposterous” in Vietnamese
Definition
Điều gì đó cực kỳ ngớ ngẩn, vô lý hoặc không thể chấp nhận được; hoàn toàn không có lý lẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
'preposterous' thường dùng trang trọng khi phê phán quyết liệt một ý tưởng, hay đi với các từ như 'idea', 'suggestion', 'claim'. Trong nói chuyện hằng ngày, người ta thường dùng 'ridiculous' hay 'absurd' thay thế.
Examples
The idea that cats can talk is preposterous.
Ý tưởng rằng mèo có thể nói chuyện là **ngớ ngẩn**.
Honestly, that claim is just preposterous!
Thật lòng, lời khẳng định đó chỉ đơn giản là **lố bịch**!
You want me to work all weekend? That's preposterous!
Bạn muốn tôi làm việc cả cuối tuần à? Thật **vô lý**!
The cost of that meal was preposterous for what we got.
Giá bữa ăn đó đối với những gì chúng ta nhận được là **lố bịch**.
That suggestion is preposterous.
Đề xuất đó thật là **lố bịch**.
It would be preposterous to believe everything you hear.
Tin tất cả những gì bạn nghe là **vô lý**.