“precious” in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó rất có giá trị, quan trọng hoặc được yêu quý. Thường dùng với vật quý, người thân yêu, thời gian hay kỷ niệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong các cụm như 'thời gian quý báu', 'kỷ niệm quý giá', 'kim loại quý'. Thường chỉ giá trị tinh thần chứ không chỉ vật chất. Đôi khi dùng khi ai đó tỏ ra quá kiểu cách hoặc khó tính.
Examples
This ring is precious to my grandmother.
Chiếc nhẫn này rất **quý giá** với bà tôi.
We should not waste precious water.
Chúng ta không nên lãng phí **nước quý giá**.
Her dog is very precious to her.
Chú chó của cô ấy rất **quý báu** với cô.
He gets a little precious about his books, so ask before you borrow one.
Anh ấy hơi **quá coi trọng** sách của mình, nên hãy hỏi trước khi mượn.
I know you're busy, so thanks for giving me your precious time.
Tôi biết bạn bận, cảm ơn vì đã dành **thời gian quý báu** cho tôi.
These photos are precious because they remind me of my childhood.
Những bức ảnh này rất **quý giá** vì chúng gợi nhớ tôi về thời thơ ấu.