powerless” in Vietnamese

bất lựckhông có sức

Definition

Cảm thấy không thể kiểm soát hoặc thay đổi tình huống; thiếu sức mạnh hoặc khả năng để hành động hay ảnh hưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các tình huống cảm xúc hoặc khi không thể giúp đỡ; đi với 'cảm thấy bất lực', 'hoàn toàn bất lực trước...'. Không dùng cho việc mất điện.

Examples

The people were powerless against the flood.

Người dân **bất lực** trước cơn lũ.

He is powerless without his team.

Anh ấy **bất lực** nếu không có đội của mình.

Sometimes I just feel completely powerless at work.

Đôi khi tôi chỉ cảm thấy hoàn toàn **bất lực** ở nơi làm việc.

She was powerless to stop the decision from being made.

Cô ấy **bất lực** trong việc ngăn quyết định được đưa ra.

When things go wrong, it's easy to feel powerless and frustrated.

Khi mọi thứ không suôn sẻ, rất dễ cảm thấy **bất lực** và chán nản.

I felt powerless to help my friend.

Tôi cảm thấy **bất lực** khi không thể giúp bạn mình.