pouring” in Vietnamese

rótmưa như trút nước

Definition

Khi chất lỏng chảy ra đều đặn, hoặc trời mưa rất to, dữ dội.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'It's pouring' thường dùng để nói trời mưa rất to, tự nhiên hơn 'It is raining a lot'. Dùng với các động từ chỉ hướng như 'into', 'out' khi nói về chất lỏng. Không nhầm với 'boiling' hoặc 'streaming'.

Examples

Rain is pouring outside now.

Bên ngoài đang **mưa như trút nước**.

She is pouring water into the glass.

Cô ấy đang **rót** nước vào ly.

Coffee was pouring out of the pot.

Cà phê đang **rót ra** từ bình.

Take an umbrella—it's pouring.

Mang dù đi — ngoài trời đang **mưa như trút nước**.

He came into the kitchen pouring himself some juice.

Anh ấy vào bếp và tự **rót** nước ép cho mình.

Fans were pouring into the stadium before the game.

Trước trận đấu, người hâm mộ **tràn vào** sân vận động.