“pound” in Vietnamese
Definition
'Pao' là đơn vị đo khối lượng, 'bảng' là tiền tệ của Anh và một số nước khác. Động từ 'giã/đập' nghĩa là đập mạnh liên tục hoặc nghiền cho nhỏ ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy ngữ cảnh, 'pao' thường chỉ khối lượng (ở Mỹ), 'bảng' chỉ tiền (ở Anh). Động từ đi kèm các cụm như 'pound on the door' (đập cửa) hoặc 'pound into a paste' (giã nhuyễn). Không dùng cho nghĩa 'trung tâm tạm lưu động vật'.
Examples
The baby weighs eight pounds.
Em bé nặng tám **pao**.
I need twenty pounds for the train ticket.
Tôi cần hai mươi **bảng** để mua vé tàu.
They pounded the rice with a wooden tool.
Họ đã **giã** gạo bằng dụng cụ gỗ.
Someone was pounding on the door at midnight.
Nửa đêm, ai đó đang **đập** cửa.
My heart was pounding before the interview.
Trước buổi phỏng vấn, tim tôi **đập liên hồi**.
This jacket was ninety pounds, but I got it on sale.
Cái áo khoác này giá chín mươi **bảng**, nhưng tôi mua được khi giảm giá.