pound” in Indonesian

pound (đơn vị khối lượng)bảng Anh (đồng tiền)đập mạnh (liên tục)

Definition

'Pound' là đơn vị đo trọng lượng hoặc đồng tiền của Anh và một số nước. Là động từ, nghĩa là đập mạnh liên tục hoặc nghiền nát thành mảnh nhỏ.

Usage Notes (Indonesian)

Tùy vào ngữ cảnh, 'pound' có thể là đơn vị cân nặng (Mỹ) hoặc tiền (Anh). Động từ thường dùng trong các cụm như 'pound on the door' (đập cửa), 'pound into a paste' (giã nhỏ). Không dùng cho nghĩa nơi giữ động vật.

Examples

The baby weighs eight pounds.

Em bé nặng tám **pound**.

I need twenty pounds for the train ticket.

Tôi cần hai mươi **bảng Anh** để mua vé tàu.

They pounded the rice with a wooden tool.

Họ đã **đập** gạo bằng dụng cụ gỗ.

Someone was pounding on the door at midnight.

Có ai đó đang **đập** cửa lúc nửa đêm.

My heart was pounding before the interview.

Trước buổi phỏng vấn, tim tôi **đập thình thịch**.

This jacket was ninety pounds, but I got it on sale.

Chiếc áo khoác này giá chín mươi **bảng Anh**, nhưng tôi mua được giảm giá.