“pounce” in Vietnamese
Definition
Nhảy hoặc lao nhanh về phía ai đó hoặc vật gì đó để bắt hoặc tấn công, như động vật săn mồi. Cũng có thể dùng khi nói về người tận dụng cơ hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho động vật, nhưng cũng có thể chỉ người nhanh chóng tận dụng cơ hội hoặc bắt lỗi. 'pounce on' thường chỉ sự nhanh nhạy, đôi khi mang nghĩa ẩn dụ.
Examples
The cat waited quietly and then pounced on the mouse.
Con mèo kiên nhẫn chờ đợi rồi **vồ lấy** con chuột.
Some birds pounce from the air to catch insects.
Một số loài chim **lao xuống** từ trên không để bắt côn trùng.
Don’t pounce on your food, eat slowly.
Đừng **vồ lấy** thức ăn, hãy ăn chậm thôi.
Reporters were quick to pounce on the politician’s mistake.
Phóng viên nhanh chóng **vồ lấy** sai lầm của chính trị gia đó.
Kids love to pounce on piles of autumn leaves.
Trẻ em thích **nhảy lên** đống lá mùa thu.
If you see a good deal online, you should pounce before it’s gone.
Nếu thấy một ưu đãi tốt online, bạn nên **chớp lấy** trước khi nó biến mất.