possessed” in Vietnamese

bị ámbị chi phối

Definition

'Possessed' mô tả người bị ma quỷ kiểm soát, hoặc ai đó quá bị ám ảnh, không còn kiểm soát chính mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong phim kinh dị, truyện ma, hoặc mô tả ai đó rất bị cuốn vào cảm xúc, ý tưởng. Mạnh hơn nhiều so với 'chăm chú' hay 'ám ảnh'.

Examples

In the movie, the girl looked possessed.

Trong phim, cô bé trông như bị **ám**.

He had a possessed look in his eyes.

Ánh mắt anh ấy đầy vẻ **bị ám**.

He was possessed by the idea of proving everyone wrong.

Anh ấy bị ý nghĩ chứng minh mọi người sai **chi phối**.

She cleaned the apartment like she was possessed.

Cô ấy dọn nhà như người **bị ám**.

She seemed possessed by anger.

Cô ấy như bị **ám** bởi cơn giận.

Ever since the competition started, he's been possessed.

Từ khi cuộc thi bắt đầu, anh ấy như **bị ám**.