“posing” in Vietnamese
Definition
Giữ cơ thể ở một tư thế nhất định, thường để chụp ảnh, vẽ hoặc trông nổi bật hơn. Ngoài ra còn dùng khi giả vờ là người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong nhiếp ảnh, thời trang hay nghệ thuật dùng 'tạo dáng'. Khi 'posing as...', nên dùng 'giả vờ là...'.
Examples
She is posing for a photo.
Cô ấy đang **tạo dáng** để chụp ảnh.
The model spent hours posing at the studio.
Người mẫu đã **tạo dáng** hàng giờ trong studio.
He was posing as a doctor to trick people.
Anh ấy **giả vờ là** bác sĩ để lừa mọi người.
Stop posing and just smile naturally!
Đừng **tạo dáng** nữa, hãy cười tự nhiên đi!
I caught him posing as my boss in an email.
Tôi đã phát hiện anh ấy **giả mạo** làm sếp tôi trong email.
Some influencers spend more time posing than actually living.
Một số influencer dành nhiều thời gian để **tạo dáng** hơn là sống thật.