“popping” in Vietnamese
Definition
'Popping' thường mô tả âm thanh nổ nhỏ, xuất hiện đột ngột hoặc cái gì đó rất nổi bật, thu hút sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Popping' mang tính thân mật, dùng cho âm thanh ('bóng nổ'), điều xuất hiện đột ngột hoặc cái gì nổi bật ('popping colors'). Trong văn nói, có thể chỉ điều gì đó rất vui hoặc cuốn hút ('the party is popping').
Examples
The balloon is popping loudly.
Quả bóng bay đang **nổ lách tách** to.
I heard popcorn popping in the kitchen.
Tôi nghe tiếng bắp rang **nổ lách tách** trong bếp.
Her shirt has popping colors.
Áo của cô ấy có những màu **nổi bật**.
That music is really popping—turn it up!
Bản nhạc đó thực sự đang rất **nổi bật**—bật to lên nào!
He kept popping in and out of the room.
Anh ấy cứ **xuất hiện rồi lại biến mất** trong phòng.
Those sneakers are really popping with that outfit.
Đôi giày đó trông thực sự **nổi bật** với bộ đồ này.