poke” in Vietnamese

chọcthò ra

Definition

Dùng ngón tay hoặc vật nhọn đẩy nhẹ vào một vật; cũng để chỉ một phần của vật gì đó thò ra ngoài một chút.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi chọc ghẹo hoặc đụng nhẹ ai đó, như 'poke someone'. Nếu hành động mạnh, dùng từ khác như 'đẩy'. 'Poke out' là một phần thò ra ngoài.

Examples

She used a stick to poke the fire.

Cô ấy dùng cây gậy để **chọc** vào lửa.

Please do not poke your brother.

Làm ơn đừng **chọc** em trai của bạn.

A cat's tail will often poke out from under the sofa.

Đuôi mèo thường **thò ra** dưới gầm ghế sofa.

If you poke me again, I'm telling Mom!

Nếu bạn còn **chọc** tôi lần nữa, tôi sẽ mách mẹ!

Something sharp poked my foot while I was walking barefoot.

Có vật nhọn nào đó **chọc** vào chân tôi khi tôi đi chân đất.

Just poke your head in and see if they're ready.

Chỉ cần **thò đầu vào** xem họ đã sẵn sàng chưa.