“plumbers” in Vietnamese
Definition
Thợ sửa ống nước là những người lắp đặt và sửa chữa đường ống nước, bồn cầu, bồn rửa và các hệ thống nước trong nhà hoặc tòa nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn dùng số nhiều. Điển hình dùng cho người làm nghề sửa/chắp nối đường ống nước, như 'gọi thợ sửa ống nước', 'thợ lành nghề', 'thợ cấp cứu'.
Examples
The plumbers fixed the leaking sink.
**Thợ sửa ống nước** đã sửa cái bồn rửa bị rò nước.
Two plumbers came to our house this morning.
Sáng nay có hai **thợ sửa ống nước** đến nhà tôi.
The building needs more plumbers to finish the job.
Tòa nhà cần thêm **thợ sửa ống nước** để hoàn thành công việc.
We had to wait hours for the plumbers to arrive during the emergency.
Trong tình huống khẩn cấp, chúng tôi phải đợi hàng giờ để **thợ sửa ống nước** đến.
Good plumbers are booked for weeks in advance in this city.
Ở thành phố này, **thợ sửa ống nước** giỏi đã kín lịch cả nhiều tuần trước.
All the plumbers in town know each other; it’s a small community.
Tất cả **thợ sửa ống nước** trong thị trấn đều biết nhau; đây là một cộng đồng nhỏ.