“plugging” in Vietnamese
Definition
Hành động bịt kín một lỗ, cắm thiết bị điện hoặc quảng bá một thứ gì đó như sản phẩm hoặc sự kiện một cách thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng theo nghĩa đen như 'plugging a leak', 'plugging in a charger'. Khi dùng với nghĩa quảng bá ('plugging my channel'), thường xuất hiện trong văn nói thân mật.
Examples
He is plugging the hole in the boat.
Anh ấy đang **bịt lại** lỗ thủng trên thuyền.
She is plugging in her laptop to charge it.
Cô ấy đang **cắm** laptop vào để sạc.
They are plugging a leak in the pipe.
Họ đang **bịt lại** chỗ rò rỉ trên ống nước.
Are you plugging your new book again on social media?
Bạn lại đang **quảng bá** cuốn sách mới trên mạng xã hội à?
The manager kept plugging the company’s latest product during the meeting.
Quản lý liên tục **quảng bá** sản phẩm mới của công ty trong cuộc họp.
I'm just plugging my phone in for a quick charge.
Tôi chỉ **cắm** điện thoại để sạc nhanh thôi.