“plop” in Vietnamese
Definition
Âm thanh nhẹ, tròn khi một vật rơi xuống nước hoặc bề mặt mềm. Có thể dùng như danh từ chỉ âm thanh, hoặc động từ chỉ hành động rơi với âm đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Plop' thường dùng trong văn nói, bắt chước âm thật khi vật nhỏ rơi vào nước hoặc bề mặt mềm. Không dùng cho vật nặng. Có thể chỉ hành động ngồi phịch xuống ('plopped down on the couch').
Examples
The stone made a plop as it fell into the water.
Viên đá rơi xuống nước phát ra tiếng **tõm**.
He dropped the grape and it went plop on the table.
Anh ấy làm rơi quả nho và nó phát ra tiếng **lộp bộp** trên bàn.
A frog jumped into the pond with a loud plop.
Một con ếch nhảy xuống ao với tiếng **tõm** lớn.
She took off her shoes and plopped down on the sofa, exhausted.
Cô ấy cởi giày ra và **bịch** xuống ghế sofa, mệt mỏi.
Ice cubes plopped into his glass as the drink was poured.
Những viên đá **tõm** vào ly khi rót nước.
"Just plop the bag down anywhere," she said, waving her hand.
"Cứ **bỏ** túi xuống bất cứ đâu," cô ấy nói và vẫy tay.